Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鹄候鵠候

hú hòu

鹄候 là gì?

鹄候 [hú hòu] có nghĩa là cung kính chờ đợi; mong đợi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹄候 trong tiếng Việt

  1. cung kính chờ đợi
  2. mong đợi

Cách đọc và ghi nhớ 鹄候

鹄候 được đọc là hú hòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cung kính chờ đợi; mong đợi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan