Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
和音
hé yīn

hòa âm (sự kết hợp âm thanh dễ chịu)

Cụm từ
合影
hé yǐng

chụp ảnh chung; ảnh nhóm

Cụm từ
合营
hé yíng

hoạt động chung; liên doanh; hợp tác

Cụm từ
何应钦
Hé Yìng qīn

Hà Ứng Khâm (1890-1987), tướng cao cấp của Quốc dân đảng

Cụm từ
合议庭
hé yì tíng

(luật) hội đồng xét xử; ban thẩm phán

Cụm từ
合用
hé yòng

dùng chung; sử dụng cùng; phù hợp; thích hợp; sử dụng được

Cụm từ
合于
hé yú

phù hợp; phù với; vừa vặn

Cụm từ
鹤鹬
hè yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi đỏ (Tringa erythropus)

Cụm từ
合院
hé yuàn

nhà dạng tứ hợp viện

Cụm từ
河源
Hé yuán

thành phố cấp địa khu Heyuan ở Quảng Đông

Cụm từ
核原料
hé yuán liào

vật liệu hạt nhân

Cụm từ
河源市
Hé yuán Shì

thành phố cấp địa khu Heyuan ở Quảng Đông 廣東省|广东省[Guang3 dong1 Sheng3]

Cụm từ
合约
hé yuē

hiệp ước; hợp đồng

Cụm từ
和悦
hé yuè

hòa nhã; ôn hòa

Cụm từ
和约
hé yuē

hiệp ước hòa bình

Cụm từ
河运
hé yùn

vận tải đường sông

Cụm từ
合于时宜
hé yú shí yí

phù hợp với tư duy hiện tại; thích hợp với thời đại (hoặc dịp đó)

Cụm từ
褐渔鸮
hè yú xiāo

(loài chim ở Trung Quốc) cú cá nâu (Ketupa zeylonensis)

Cụm từ
何在
hé zài

ở đâu?; nơi nào?

Cụm từ
合葬
hé zàng

chôn cất vợ chồng cùng nhau; an táng chung

Cụm từ
呵责
hē zé

chỉ trích; mắng chửi

Cụm từ
荷泽
Hé zé

đầm sen (dùng trong địa danh); viết nhầm của Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2] thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông

Danh từ riêng
菏泽
Hé zé

thành phố cấp địa khu Hà Trạch, tỉnh Sơn Đông

Cụm từ
涸泽而渔
hé zé ér yú

xem 竭澤而漁|竭泽而渔[jie2 ze2 er2 yu2]

Cụm từ
菏泽市
Hé zé Shì

thành phố cấp địa khu Hà Trạch, tỉnh Sơn Đông

Cụm từ
荷泽寺
Hé zé sì

chùa Hà Trạch ở Phúc Châu, Phúc Kiến

Cụm từ
核战
hé zhàn

chiến tranh hạt nhân

Cụm từ
核战斗部
hé zhàn dòu bù

đầu đạn hạt nhân

Cụm từ
合掌
hé zhǎng

chắp tay; đặt hai lòng bàn tay vào nhau (khi cầu nguyện)

Cụm từ
赫章
Hè zhāng

huyện Hezhang ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ