Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huǐ

毁 là gì?

[huǐ] có nghĩa là phá hủy; hủy hoại; phỉ báng; vu khống.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毁 trong tiếng Việt

  1. phá hủy
  2. hủy hoại
  3. phỉ báng
  4. vu khống

Cách đọc và ghi nhớ 毁

được đọc là huǐ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phá hủy; hủy hoại; phỉ báng; vu khống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan