桧檜 Huì 桧 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 桧 trong tiếng Việt dùng trong 秦檜|秦桧[Qin2 Hui4]; Tiếng Đài Loan đọc là [Kuai4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan