Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护航護航

hù háng

护航 là gì?

护航 [hù háng] có nghĩa là hộ tống hải quân; hộ tống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护航 trong tiếng Việt

  1. hộ tống hải quân
  2. hộ tống

Cách đọc và ghi nhớ 护航

护航 được đọc là hù háng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hộ tống hải quân; hộ tống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan