护航 là gì?
护航 [hù háng] có nghĩa là hộ tống hải quân; hộ tống.
Nghĩa của từ 护航 trong tiếng Việt
- hộ tống hải quân
- hộ tống
Cách đọc và ghi nhớ 护航
护航 được đọc là hù háng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hộ tống hải quân; hộ tống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .