Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huī

㧑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 㧑 trong tiếng Việt

tách ra; chỉ đạo; vung; khiêm tốn

Tra từ liên quan