Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼号呼號

hū háo

呼号 là gì?

呼号 [hū háo] có nghĩa là kêu gào; kêu khóc trong đau đớn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼号 trong tiếng Việt

  1. kêu gào
  2. kêu khóc trong đau đớn

Cách đọc và ghi nhớ 呼号

呼号 được đọc là hū háo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kêu gào; kêu khóc trong đau đớn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan