呼嚎 hū háo 呼嚎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 呼嚎 trong tiếng Việt gầm rú (của động vật); gào khóc; kêu gào trong đau khổ; xem thêm 呼號|呼号[hu1 hao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan