Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忽忽悠悠

hū hū yōu yōu

忽忽悠悠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忽忽悠悠 trong tiếng Việt

thờ ơ với sự trôi qua của thời gian; bất cẩn

Tra từ liên quan