Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huì

汇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汇 trong tiếng Việt

chuyển tiền; hội tụ (của sông ngòi); trao đổi

Tra từ liên quan