恢
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
恢
khôi phục; phục hồi; vĩ đại
Giản thể恢
Phồn thể恢
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng