Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huī

恢 là gì?

[huī] có nghĩa là khôi phục; phục hồi; vĩ đại.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恢 trong tiếng Việt

  1. khôi phục
  2. phục hồi
  3. vĩ đại

Cách đọc và ghi nhớ 恢

được đọc là huī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khôi phục; phục hồi; vĩ đại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan