Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huī

晖 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晖 trong tiếng Việt

ánh nắng; chiếu rọi; biến thể của 輝|辉[hui1]

Tra từ liên quan