Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huì

溃 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溃 trong tiếng Việt

dùng trong 潰膿|溃脓[hui4 nong2]; cách phát âm ở Đài Loan [kui4]

Tra từ liên quan