溃潰 huì 溃 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 溃 trong tiếng Việt dùng trong 潰膿|溃脓[hui4 nong2]; cách phát âm ở Đài Loan [kui4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan