Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呼呼

hū hū

呼呼 là gì?

呼呼 [hū hū] có nghĩa là (từ tượng thanh) âm thanh của gió hoặc tiếng thở của người đang ngủ say.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呼呼 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) âm thanh của gió hoặc tiếng thở của người đang ngủ say

Cách đọc và ghi nhớ 呼呼

呼呼 được đọc là hū hū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(từ tượng thanh) âm thanh của gió hoặc tiếng thở của người đang ngủ say”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan