Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎虎

hǔ hǔ

虎虎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎虎 trong tiếng Việt

  1. mãnh liệt
  2. đáng gờm
  3. mạnh mẽ
Tra từ liên quan