Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狐蝠

hú fú

狐蝠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狐蝠 trong tiếng Việt

dơi quạ; dơi ăn trái (chi Pteropus)

Tra từ liên quan