Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎父无犬子虎父無犬子

hǔ fù wú quǎn zǐ

虎父无犬子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎父无犬子 trong tiếng Việt

nghĩa đen: cha là sư tử, con không thể là chó (tôn kính); Có người cha xuất chúng như anh, con chắc chắn sẽ thành công.; cha nào con nấy

Tra từ liên quan