Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎符

hǔ fú

虎符 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎符 trong tiếng Việt

hổ phù (một vật hai mảnh hình con hổ, dùng ở Trung Quốc cổ đại như bằng chứng của quyền lực. Một nửa phù có thể được cấp cho sĩ quan quân đội và sẽ được khớp với nửa kia khi cần xác minh.)

Tra từ liên quan