Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护肤護膚

hù fū

护肤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护肤 trong tiếng Việt

chăm sóc da

Tra từ liên quan