护法護法
护法 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 护法 trong tiếng Việt
giữ gìn pháp luật; bảo vệ giáo lý Phật giáo; hộ pháp (tức là người quyên góp cho chùa)
giữ gìn pháp luật; bảo vệ giáo lý Phật giáo; hộ pháp (tức là người quyên góp cho chùa)