Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护法護法

hù fǎ

护法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护法 trong tiếng Việt

giữ gìn pháp luật; bảo vệ giáo lý Phật giáo; hộ pháp (tức là người quyên góp cho chùa)

Tra từ liên quan