Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蝴蝶犬

hú dié quǎn

蝴蝶犬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蝴蝶犬 trong tiếng Việt

chó papillon (chó cảnh có tai giống cánh bướm)

Tra từ liên quan