胡蜂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
胡蜂
ong bắp cày; ong vò vẽ
Giản thể胡蜂
Phồn thể胡蜂
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng