Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蝴蝶

hú dié

蝴蝶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蝴蝶 trong tiếng Việt

bươm bướm; LT:隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan