Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护轨護軌

hù guǐ

护轨 là gì?

护轨 [hù guǐ] có nghĩa là (đường sắt) thanh chắn bảo vệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护轨 trong tiếng Việt

(đường sắt) thanh chắn bảo vệ

Cách đọc và ghi nhớ 护轨

护轨 được đọc là hù guǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(đường sắt) thanh chắn bảo vệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan