Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虎骨

hǔ gǔ

虎骨 là gì?

虎骨 [hǔ gǔ] có nghĩa là xương hổ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虎骨 trong tiếng Việt

xương hổ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cách đọc và ghi nhớ 虎骨

虎骨 được đọc là hǔ gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương hổ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan