Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护封護封

hù fēng

护封 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护封 trong tiếng Việt

bìa áo (của sách); bìa bảo vệ; niêm phong tài liệu

Tra từ liên quan