Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡搞

hú gǎo

胡搞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡搞 trong tiếng Việt

làm loạn; phá phách; có quan hệ ngoại tình

Tra từ liên quan