Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
横峰
Héng fēng

huyện Hoành Phong ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
横峰县
Héng fēng xiàn

huyện Hoành Phong ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Cụm từ
横幅
héng fú

cuộn thư ngang; băng rôn; dải biểu ngữ

Cụm từ
横幅标语
héng fú biāo yǔ

băng rôn khẩu hiệu

Cụm từ
横杠
héng gàng

thanh; ngang

Cụm từ
横纲
héng gāng

yokozuna, võ sĩ vô địch sumo

Cụm từ
横膈
héng gé

cơ hoành

Cụm từ
横隔
héng gé

vách ngăn ngang (sàn ngang của polyp)

Cụm từ
亨格洛
Hēng gé luò

Hengelo, thành phố ở Hà Lan

Cụm từ
横膈膜
héng gé mó

cơ hoành (giải phẫu)

Cụm từ
横隔膜
héng gé mó

cơ hoành (giải phẫu)

Cụm từ
横钩
héng gōu

nét ngang có móc ở cuối (trong chữ Hán)

Cụm từ
横骨
héng gǔ

xương mu

Cụm từ
横贯
héng guàn

băng ngang; cắt qua; vượt qua theo chiều ngang

Cụm từ
横过
héng guò

băng qua

Cụm từ
恒河
Héng Hé

sông Hằng

Cụm từ
恒河猴
Héng hé hóu

khỉ rhesus (Macaca mulatta); khỉ rhesus; nghĩa đen: khỉ sông Hằng ở miền bắc Ấn Độ

Cụm từ
横桁帆
héng héng fān

buồm cần

Cụm từ
哼哼唧唧
hēng hēng jī jī

rên rỉ; lằm bằm; lẩm bẩm

Cụm từ
恒河沙数
Héng hé shā shù

nhiều không đếm xuể như cát sông Hằng (thành ngữ)

Thành ngữ
横祸
hèng huò

tai họa bất ngờ

Cụm từ
哼唧
hēng ji

thì thầm

Cụm từ
桁架
héng jià

giàn khung (kết cấu chịu lực của các dầm ngang)

Cụm từ
横加
héng jiā

một cách dữ dội; một cách trắng trợn

Cụm từ
恒加速度
héng jiā sù dù

gia tốc không đổi

Cụm từ
横加指责
héng jiā zhǐ zé

đổ lỗi một cách vô tội vạ

Cụm từ
横截
héng jié

cắt ngang; mặt cắt ngang; ngang qua

Cụm từ
横街
héng jiē

phố nhỏ; đường nhánh từ đường chính

Cụm từ
横结肠
héng jié cháng

đại tràng ngang (giải phẫu); phần thứ hai của ruột già

Cụm từ
横截面
héng jié miàn

mặt cắt ngang

Cụm từ