Từ tiếng Trung theo Pinyin H
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng H
6.638 mục từ · Trang 68/111
皇姑区: quận Huanggu của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
黄骨髓: tuỷ xương vàng hoặc mỡ
黄海: Biển Hoàng Hải
黄海北道: tỉnh Hoàng Hải Bắc ở phía tây Bắc Triều Tiên
黄海道: Tỉnh Hoàng Hải trước đây ở tây bắc Triều Tiên, chia thành tỉnh Hoàng Hải Bắc và Hoàng Hải Nam của Bắc Triều Tiên năm 1954
黄海南道: Tỉnh Hoàng Hải Nam ở phía tây Bắc Triều Tiên
荒寒: hoang vắng và lạnh lẽo; vùng đất băng giá
荒旱: hạn hán
黄颔蛇: rắn vàng (động vật học)
黄河: sông Hoàng Hà hoặc Hoàng Hà
黄褐斑: nám da
黄河大合唱: Đại hợp xướng Hoàng Hà (1939) của Nhạc sĩ Xian Xinghai 冼星海[Xian3 Xing1 hai3]
黄河流域: lưu vực sông Hoàng Hà
黄鹤楼: Tháp Hoàng Hạc ở thành phố Vũ Hán, xây dựng năm 223, bị cháy năm 1884, xây lại năm 1985; nơi yêu thích của các thi nhân, theo truyền thuyết đến…
黄褐色: màu vàng nâu; màu hung
皇后: hoàng hậu
黄喉: động mạch chủ (nguyên liệu lẩu, ẩm thực Tứ Xuyên)
黄喉蜂虎: (loài chim ở Trung Quốc) trảu Âu (Merops apiaster)
皇后区: Quận Queens, một trong năm khu hành chính của Thành phố New York
黄喉雀鹛: (loài chim ở Trung Quốc) khướu mỏ dẹt họng vàng (Alcippe cinerea)
黄喉鹀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô họng vàng (Emberiza elegans)
黄喉噪鹛: (loài chim ở Trung Quốc) khướu cổ vàng (Garrulax galbanus)
皇后镇: Queenstown, thị trấn ở New Zealand
恍忽: biến thể của 恍惚[huang3 hu1]
恍惚: lơ đãng; phân tâm; chói mắt; mơ hồ; lờ mờ
谎话: lời nói dối
黄花: hoa màu vàng (nhiều loại); hoa cúc; súp lơ; hoa hiên (màu vàng); một người còn trinh trắng (nam hoặc nữ)
黄华: Hoàng Hoa (1913-2010), Bộ trưởng ngoại giao Trung Quốc (1976-1982) và phó thủ tướng (1980-1982)
黄花菜: hoa kim châm (Hemerocallis citrina Baroni); kim châm (hoa ăn được)
黄花菜都凉了: nghĩa đen: món ăn đã nguội (thành ngữ); nghĩa bóng: đến muộn; mất quá nhiều thời gian
黄花岗: Hoàng Hoa Cương ở Quảng Châu, nơi diễn ra cuộc khởi nghĩa thảm khốc ngày 23 tháng 4 năm 1911
黄花岗七十二烈士: bảy mươi hai liệt sĩ của khởi nghĩa Hoàng Hoa Cương ngày 23 tháng 4 năm 1911
黄花岗起义: Khởi nghĩa Hoàng Hoa Cương ngày 23 tháng 4 năm 1911 ở Quảng Châu, một trong loạt khởi nghĩa không thành công của đảng cách mạng Tôn Dật Tiên
黄花闺女: thiếu nữ; trinh nữ
黄花姑娘: thiếu nữ; cô gái trinh nguyên
黄花梨木: gỗ hoàng hoa lê
惶惶: lo lắng; bất an
皇皇: tráng lệ; biến thể của 惶惶[huang2 huang2]; biến thể của 遑遑[huang2 huang2]
遑遑: vội vã; lo lắng
晃晃悠悠: đung đưa; lảo đảo
黄花女: thiếu nữ; trinh nữ
黄花女儿: xem 黃花閨女|黄花闺女[huang2 hua1 gui1 nu:3]
黄骅市: Huanghua, thành phố cấp huyện ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc
黄花幼女: thiếu nữ; trinh nữ
黄花鱼: cá hoàng hoa; cá corvina
黄昏: chạng vạng; buổi tối; hoàng hôn
黄昏恋: bóng gió chỉ mối quan hệ lãng mạn giữa cặp đôi lớn tuổi; phải lòng nhau lúc xế chiều cuộc đời
惶惑: lo lắng và bối rối; không yên và khó hiểu; nghi ngờ và sợ hãi
黄祸: "tai họa da vàng" (thuật ngữ xúc phạm dùng để chỉ mối đe dọa đối với các nước phương Tây, từ việc nhập cư hoặc mở rộng quân sự của các nước…
荒瘠: hoang vu và nghèo nàn; không màu mỡ
皇家: hoàng gia; hoàng tộc
谎价: giá bị thổi phồng; giá cắt cổ
皇家海军: Hải quân Hoàng gia (Anh)
皇家加勒比海游轮公司: Công ty Tàu biển Hoàng gia Caribbean
皇家马德里: đội bóng Real Madrid
黄颊麦鸡: (loài chim ở Trung Quốc) chim te te má vàng (Vanellus gregarius)
黄简: Wrigley's Juicy Fruit (thương hiệu)
黄姜: nghệ
黄酱: tương đậu nành vàng (lên men và ướp muối)
黄建南: John Huang (1945-), người gây quỹ cho Đảng Dân chủ