皇亲国戚皇親國戚 huáng qīn guó qī 皇亲国戚 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 皇亲国戚 trong tiếng Việt bà con của hoàng đế (thành ngữ); người có quan hệ quyền thế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan