Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荒弃荒棄

huāng qì

荒弃 là gì?

荒弃 [huāng qì] có nghĩa là bỏ hoang; để lãng phí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荒弃 trong tiếng Việt

  1. bỏ hoang
  2. để lãng phí

Cách đọc và ghi nhớ 荒弃

荒弃 được đọc là huāng qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bỏ hoang; để lãng phí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan