荒漠 huāng mò 荒漠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 荒漠 trong tiếng Việt sa mạc; vùng hoang vu; đất hoang cằn cỗi; rộng lớn và hoang vắng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan