皇马
đội bóng đá Real Madrid; viết tắt của 皇家馬德里|皇家马德里
đội bóng đá Real Madrid; viết tắt của 皇家馬德里|皇家马德里
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
băng cát xét; viết tắt của 盒式錄音磁帶|盒式录音磁带; LT:盤|盘[pan2]
›环评huán píngđánh giá tác động môi trường (EIA); viết tắt của 環境影響評估|环境影响评估
›环卫huán wèivệ sinh công cộng; vệ sinh (đô thị); vệ sinh môi trường; viết tắt của 環境衛生|环境卫生[huan2 jing4 wei4 sheng1]
›环法Huán Fǎcuộc đua xe đạp Tour de France; viết tắt của 環法自行車賽|环法自行车赛
›环境卫生huán jìng wèi shēngvệ sinh môi trường; viết tắt cho 環衛|环卫[huan2 wei4]
›环境影响评估huán jìng yǐng xiǎng píng gūđánh giá tác động môi trường ĐGTĐMT; viết tắt của 環評|环评
›环境创设huán jìng chuàng shèthiết kế môi trường học tập cho trẻ nhỏ, kết hợp tác phẩm nghệ thuật thu hút trẻ (viết tắt thành 環創|环创[huan2…
›环创huán chuàngtrang trí bắt mắt cho trẻ nhỏ (trong lớp học, thư viện, v.v.) (áp phích, đồ treo, bích họa, v.v.) (viết tắt…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.