Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荒年

huāng nián

荒年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荒年 trong tiếng Việt

năm mất mùa

Tra từ liên quan