黄绿色
màu vàng lục
màu vàng lục
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vàng-lục
›黄绿鹎huáng lǜ bēi(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào vàng lục (Pycnonotus flavescens)
›黄粱美梦huáng liáng měi mènggiấc mơ kê vàng; bóng hình ảo tưởng về giàu sang và quyền lực; giấc mơ viển vông
›黄肛啄花鸟huáng gāng zhuó huā niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim sâu hoa đít vàng (Dicaeum chrysorrheum)
›黄粱梦huáng liáng mènggiấc mơ kê vàng; nghĩa bóng: ảo tưởng về giàu sang và vinh quang; mộng tưởng viển vông
›黄胸柳莺huáng xiōng liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe vàng (Phylloscopus cantator)
›黄胸织雀huáng xiōng zhī què(loài chim ở Trung Quốc) chim thợ dệt ngực vàng (Ploceus philippinus)
›黄胸鹀huáng xiōng wú(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngực vàng (Emberiza aureola)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.