黄麻黃麻 huáng má 黄麻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黄麻 trong tiếng Việt cây đay (Corchorus capsularis Linn.); sợi thực vật dùng làm dây thừng hoặc bao 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan