Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
换乘換乘

huàn chéng

换乘 là gì?

换乘 [huàn chéng] có nghĩa là đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.); chuyển đổi giữa các phương tiện giao thông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 换乘 trong tiếng Việt

  1. đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.)
  2. chuyển đổi giữa các phương tiện giao thông

Cách đọc và ghi nhớ 换乘

换乘 được đọc là huàn chéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.); chuyển đổi giữa các phương tiện giao thông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan