缓兵之计
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
缓兵之计
chiến thuật trì hoãn; câu giờ; biện pháp ngăn chặn tấn công; mưu kế để kéo dài thời gian
Giản thể缓兵之计
Phồn thể緩兵之計
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng