Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缓兵之计緩兵之計

huǎn bīng zhī jì

缓兵之计 là gì?

缓兵之计 [huǎn bīng zhī jì] có nghĩa là chiến thuật trì hoãn; câu giờ; biện pháp ngăn chặn tấn công; mưu kế để kéo dài thời gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缓兵之计 trong tiếng Việt

  1. chiến thuật trì hoãn
  2. câu giờ
  3. biện pháp ngăn chặn tấn công
  4. mưu kế để kéo dài thời gian

Cách đọc và ghi nhớ 缓兵之计

缓兵之计 được đọc là huǎn bīng zhī jì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chiến thuật trì hoãn; câu giờ; biện pháp ngăn chặn tấn công; mưu kế để kéo dài thời gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan