Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
还报還報

huán bào

还报 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 还报 trong tiếng Việt

đáp lễ; đáp lại; (văn học) báo cáo lại

Tra từ liên quan