环抱 là gì?
环抱 [huán bào] có nghĩa là bao quanh; vây quanh; ôm chặt.
Nghĩa của từ 环抱 trong tiếng Việt
- bao quanh
- vây quanh
- ôm chặt
Cách đọc và ghi nhớ 环抱
环抱 được đọc là huán bào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bao quanh; vây quanh; ôm chặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .