Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环抱環抱

huán bào

环抱 là gì?

环抱 [huán bào] có nghĩa là bao quanh; vây quanh; ôm chặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环抱 trong tiếng Việt

  1. bao quanh
  2. vây quanh
  3. ôm chặt

Cách đọc và ghi nhớ 环抱

环抱 được đọc là huán bào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bao quanh; vây quanh; ôm chặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan