Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缓冲器緩衝器

huǎn chōng qì

缓冲器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缓冲器 trong tiếng Việt

bộ đệm (máy tính)

Tra từ liên quan