缓冲器緩衝器 huǎn chōng qì 缓冲器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缓冲器 trong tiếng Việt bộ đệm (máy tính) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan