环保型
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
环保型
mang tính bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường
Giản thể环保型
Phồn thể環保型
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng