Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环保型環保型

huán bǎo xíng

环保型 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环保型 trong tiếng Việt

mang tính bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường

Tra từ liên quan