环保厅
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
环保厅
sở bảo vệ môi trường (tỉnh)
Giản thể环保厅
Phồn thể環保廳
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng