环保厅環保廳 huán bǎo tīng 环保厅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 环保厅 trong tiếng Việt sở bảo vệ môi trường (tỉnh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan