Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环比環比

huán bǐ

环比 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环比 trong tiếng Việt

(statistics) giai đoạn so với giai đoạn trước (tức là "tháng so với tháng" hoặc "quý so với quý" v.v., tùy theo ngữ cảnh)

Tra từ liên quan