Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缓步緩步

huǎn bù

缓步 là gì?

缓步 [huǎn bù] có nghĩa là đi chậm; rảo bước từ từ; dần dần; chậm rãi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缓步 trong tiếng Việt

  1. đi chậm
  2. rảo bước từ từ
  3. dần dần
  4. chậm rãi

Cách đọc và ghi nhớ 缓步

缓步 được đọc là huǎn bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi chậm; rảo bước từ từ; dần dần; chậm rãi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan