Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huān

獾 là gì?

[huān] có nghĩa là biến thể của 獾[huan1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 獾 trong tiếng Việt

biến thể của 獾[huan1]

Cách đọc và ghi nhớ 獾

được đọc là huān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 獾[huan1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan