Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缓冲緩衝

huǎn chōng

缓冲 là gì?

缓冲 [huǎn chōng] có nghĩa là bộ đệm; giảm xóc; điều chỉnh để thay đổi đột ngột.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缓冲 trong tiếng Việt

  1. bộ đệm
  2. giảm xóc
  3. điều chỉnh để thay đổi đột ngột

Cách đọc và ghi nhớ 缓冲

缓冲 được đọc là huǎn chōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ đệm; giảm xóc; điều chỉnh để thay đổi đột ngột”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan