Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
贺兰山
Hè lán Shān

dãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông

Cụm từ
贺兰山红尾鸲
Hè lán Shān hóng wěi qú

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ Alashan (Phoenicurus alaschanicus)

Cụm từ
贺兰山脉
Hè lán Shān mài

Dãy núi Helan, nằm dọc một phần biên giới giữa Ninh Hạ và Nội Mông

Cụm từ
贺兰山岩鹨
Hè lán Shān yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) Accentor Mông Cổ (Prunella koslowi)

Cụm từ
荷兰式拍卖
Hé lán shì pāi mài

Đấu giá kiểu Hà Lan; đấu giá giảm dần

Cụm từ
荷兰石竹
Hé lán shí zhú

lựu; cẩm chướng; cẩm chướng hồng; Dianthus caryophyllus (thực vật)

Cụm từ
荷兰王国
Hé lán wáng guó

Vương quốc Hà Lan

Cụm từ
贺兰县
Hè lán xiàn

huyện Helan ở Yinchuan 銀川|银川[Yin2 chuan1], Ninh Hạ

Cụm từ
荷兰语
Hé lán yǔ

tiếng Hà Lan

Cụm từ
荷兰猪
Hé lán zhū

chuột lang

Cụm từ
鹤佬人
Hè lǎo rén

người Phúc Lão, người Hoa Nam ở Đài Loan

Cụm từ
贺拉斯
Hè lā sī

Horace, tên Latinh đầy đủ Quintus Horatius Flaccus (65-8 TCN), nhà thơ La Mã

Cụm từ
赫拉特
Hè lā tè

Herat (thành phố ở Afghanistan)

Cụm từ
赫拉特省
Hè lā tè shěng

tỉnh Herat của Afghanistan

Cụm từ
和乐
hé lè

hài hòa và hạnh phúc

Cụm từ
饸饹
hé le

mì hoặc làm từ kiều mạch hoặc cao lương

Cụm từ
何乐而不为
hé lè ér bù wéi

có gì vui hơn mà không làm; sao lại không làm

Cổ ngữ / văn ngôn ✓ Đã kiểm duyệt
何乐而不为
hé lè ér bù wéi

Có gì mà phản đối? (thành ngữ); Chúng ta nên làm điều này.; Cứ làm đi!

Thành ngữ
和乐蟹
hé lè xiè

cua Hele

Cụm từ
合力
hé lì

hợp lực; nỗ lực phối hợp; (vật lý) lực tổng hợp

Cụm từ
合理
hé lǐ

hợp lý; có lý; công bằng

Cụm từ
河狸
hé lí

hải ly

Cụm từ
贺礼
hè lǐ

quà mừng

Cụm từ
喝凉水都塞牙
hē liáng shuǐ dōu sāi yá

(khẩu ngữ) gặp xui xẻo

Khẩu ngữ
褐脸雀鹛
hè liǎn què méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu má nâu (Alcippe poioicephala)

Cụm từ
核连锁反应
hé lián suǒ fǎn yìng

phản ứng dây chuyền hạt nhân

Cụm từ
荷莉·贝瑞
Hé lì · Bèi ruì

Halle Berry (1966-), nữ diễn viên Mỹ

Cụm từ
核裂变
hé liè biàn

phân hạch nguyên tử; phân hạch hạt nhân; phân hạch

Cụm từ
合理化
hé lǐ huà

hợp lý hóa; làm cho tương thích; đơn giản hóa

Cụm từ
鹤立鸡群
hè lì jī qún

hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ); vượt trội hẳn; thể hiện sự ưu việt

Thành ngữ