患病 là gì?
患病 [huàn bìng] có nghĩa là bị ốm.
Nghĩa của từ 患病 trong tiếng Việt
bị ốm
Cách đọc và ghi nhớ 患病
患病 được đọc là huàn bìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị ốm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
患病 [huàn bìng] có nghĩa là bị ốm.
bị ốm
患病 được đọc là huàn bìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị ốm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .