Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环保科学環保科學

huán bǎo kē xué

环保科学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环保科学 trong tiếng Việt

khoa học môi trường

Tra từ liên quan